📦 deps(thirdparty): update snapshots
This commit is contained in:
@@ -46,6 +46,10 @@ Frontmatter nằm ở ngay đầu file, được bao bọc bởi cặp `---`:
|
||||
---
|
||||
name: my-skill-name
|
||||
description: "Mô tả ngắn gọn về chức năng của skill này"
|
||||
category: development
|
||||
risk: safe
|
||||
source: community
|
||||
date_added: 2026-06-25
|
||||
---
|
||||
```
|
||||
|
||||
@@ -65,6 +69,26 @@ description: "Mô tả ngắn gọn về chức năng của skill này"
|
||||
- **Độ dài:** Nên dưới 150 ký tự.
|
||||
- **Ví dụ:** `"Các mẫu tích hợp thanh toán Stripe bao gồm checkout, đăng ký gói (subscriptions) và webhooks"`
|
||||
|
||||
#### `category`
|
||||
|
||||
- **Định nghĩa:** Danh mục chính của skill.
|
||||
- **Ví dụ:** `development`, `security`, `testing`, `infrastructure`.
|
||||
|
||||
#### `risk`
|
||||
|
||||
- **Định nghĩa:** Mức rủi ro của hướng dẫn trong skill.
|
||||
- **Giá trị:** `none`, `safe`, `critical`, `offensive`, hoặc `unknown`.
|
||||
|
||||
#### `source`
|
||||
|
||||
- **Định nghĩa:** Nguồn gốc của skill.
|
||||
- **Ví dụ:** `community`, `self`, hoặc URL nguồn.
|
||||
|
||||
#### `date_added`
|
||||
|
||||
- **Định nghĩa:** Ngày skill được thêm vào registry.
|
||||
- **Định dạng:** `YYYY-MM-DD`.
|
||||
|
||||
### Các trường Tùy chọn
|
||||
|
||||
Một số skill bao gồm thêm siêu dữ liệu bổ sung:
|
||||
@@ -73,8 +97,12 @@ Một số skill bao gồm thêm siêu dữ liệu bổ sung:
|
||||
---
|
||||
name: my-skill-name
|
||||
description: "Mô tả ngắn"
|
||||
risk: "safe" # none | safe | critical | offensive (xem QUALITY_BAR.md)
|
||||
source: "community"
|
||||
category: development
|
||||
risk: safe
|
||||
source: community
|
||||
source_repo: "https://github.com/example/example-skills"
|
||||
source_type: "github"
|
||||
date_added: 2026-06-25
|
||||
tags: ["react", "typescript"]
|
||||
---
|
||||
```
|
||||
@@ -304,19 +332,19 @@ references/
|
||||
|
||||
### Skill Tối giản (Minimum Viable Skill)
|
||||
|
||||
- **Frontmatter:** name + description
|
||||
- **Frontmatter:** `name`, `description`, `category`, `risk`, `source`, `date_added`; thêm `source_repo` và `source_type` khi skill bắt nguồn từ GitHub bên ngoài
|
||||
- **Nội dung:** 100-200 từ
|
||||
- **Các mục:** Tổng quan + Hướng dẫn
|
||||
|
||||
### Skill Tiêu chuẩn (Standard Skill)
|
||||
|
||||
- **Frontmatter:** name + description
|
||||
- **Frontmatter:** `name`, `description`, `category`, `risk`, `source`, `date_added`; thêm `source_repo` và `source_type` khi skill bắt nguồn từ GitHub bên ngoài
|
||||
- **Nội dung:** 300-800 từ
|
||||
- **Các mục:** Tổng quan + Khi nào sử dụng + Hướng dẫn + Ví dụ
|
||||
|
||||
### Skill Toàn diện (Comprehensive Skill)
|
||||
|
||||
- **Frontmatter:** name + description + các trường tùy chọn
|
||||
- **Frontmatter:** các trường chuẩn ở trên, cộng `source_repo`/`source_type` khi skill bắt nguồn từ GitHub bên ngoài và các trường tùy chọn khi hữu ích
|
||||
- **Nội dung:** 800-2000 từ
|
||||
- **Các mục:** Đầy đủ tất cả các mục đề xuất
|
||||
- **Bổ sung:** Scripts, ví dụ, templates
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user